例句Câu ví dụ
- 1
但是農夫對他笑了。
dànshì nóngfū duì tā xiào le。
Nhưng người nông dân đã mỉm cười với anh ta
- 2
農夫去草原上割草來做草料。
nóngfū qù cǎoyuán shàng gēcǎo lái zuò cǎoliào。
Nông dân đến thảo nguyên để cắt cỏ làm thức ăn cho gia súc.
- 3
農夫們在田地里忙碌地耕種。
nóngfū men zài tiándì lǐ mánglù de gēngzhòng。
Nông dân đang vất vả làm việc trong ruộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
