- 1.công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)

例句Câu ví dụ
- 1
李梅的父母是農民工。
Lǐ méi de fùmǔ shì nóngmíngōng。
Phụ huynh của Lý Mai là những công nhân di cư
- 2
一個國家對待知識分子的態度標志著一個國家的文明程度,而一個國家對待農民工的態度則代表著一個國家的良心!
yīge guójiā duìdài zhīshifènzǐ de tàidu biāozhì zhe yīge guójiā de wénmíng chéngdù, ér yīge guójiā duìdài nóngmíngōng de tàidu zé dàibiǎo zhe yīge guójiā de liángxīn!
Thái độ của một quốc gia đối với các nhà trí thức là dấu hiệu của trình độ văn minh của quốc gia đó, còn thái độ của một quốc gia đối với công nhân di cư thì đại diện cho lương tâm của quốc gia đó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.