學華語Kaori Dict

農民工

giản thể: 农民工

nóngmíngōng

ㄋㄨㄥˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥ

NÔNG DÂN CÔNG

HSK 7-9N
  1. 1.công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    李梅的父母是農民工。

    Lǐ méi de fùmǔ shì nóngmíngōng。

    Phụ huynh của Lý Mai là những công nhân di cư

  • 2

    一個國家對待知識分子的態度標志著一個國家的文明程度,而一個國家對待農民工的態度則代表著一個國家的良心!

    yīge guójiā duìdài zhīshifènzǐ de tàidu biāozhì zhe yīge guójiā de wénmíng chéngdù, ér yīge guójiā duìdài nóngmíngōng de tàidu zé dàibiǎo zhe yīge guójiā de liángxīn!

    Thái độ của một quốc gia đối với các nhà trí thức là dấu hiệu của trình độ văn minh của quốc gia đó, còn thái độ của một quốc gia đối với công nhân di cư thì đại diện cho lương tâm của quốc gia đó!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

农民工 nghĩa là gì? · Kaori Dict