學華語Kaori Dict

農作物

giản thể: 农作物

nóngzuò

ㄋㄨㄥˊ ㄗㄨㄛˋ ㄨˋ

NÔNG TÁC VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.cây trồng (nông nghiệp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    原產於中國的農作物品種有?

    yuánchǎn yú Zhōngguó de nóngzuòwù pǐnzhǒng yǒu?

    Các giống cây trồng nguyên产 tại Trung Quốc có những loại nào?

  • 2

    通過遺傳修飾,我們可以改良農作物。

    tōngguò yíchuán xiūshì, wǒmen kěyǐ gǎiliáng nóngzuòwù。

    Qua chỉnh sửa gen, chúng ta có thể cải tiến cây trồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農作物 nghĩa là gì? · Kaori Dict