- 1.cây trồng (nông nghiệp)

例句Câu ví dụ
- 1
原產於中國的農作物品種有?
yuánchǎn yú Zhōngguó de nóngzuòwù pǐnzhǒng yǒu?
Các giống cây trồng nguyên产 tại Trung Quốc có những loại nào?
- 2
通過遺傳修飾,我們可以改良農作物。
tōngguò yíchuán xiūshì, wǒmen kěyǐ gǎiliáng nóngzuòwù。
Qua chỉnh sửa gen, chúng ta có thể cải tiến cây trồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.