例句Câu ví dụ
- 1
他在門口等候。
tā zài mén kǒu děng hòu
Anh ấy đang chờ ở cửa
- 2
請在屋外等候。
qǐng zài wūwài děnghòu。
Hãy đợi ở ngoài nhà.
- 3
他在汽車站等候。
tā zài qìchēzhàn děnghòu。
Anh ấy đang chờ ở bến xe khách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
