學華語Kaori Dict

等候

děnghòu

ㄉㄥˇ ㄏㄡˋ

ĐẲNG HẬU

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在門口等候。

    tā zài mén kǒu děng hòu

    Anh ấy đang chờ ở cửa

  • 2

    請在屋外等候。

    qǐng zài wūwài děnghòu。

    Hãy đợi ở ngoài nhà.

  • 3

    他在汽車站等候。

    tā zài qìchēzhàn děnghòu。

    Anh ấy đang chờ ở bến xe khách.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等候 nghĩa là gì? · Kaori Dict