學華語Kaori Dict

候選人

giản thể: 候选人

hòuxuǎnrén

ㄏㄡˋ ㄒㄩㄢˇ ㄖㄣˊ

HẬU TUYỂN NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.ứng cử viên
  2. 2.LT:名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅普“二人轉”是我們的候選人!

    méi pǔ “ èrrénzhuàn ” shì wǒmen de hòuxuǎnrén!

    Mêp 'hai chuyển' là ứng cử viên của chúng ta!

  • 2

    他是那個職位最有希望的候選人。

    tā shì nàge zhíwèi zuì yǒuxīwàng de hòuxuǎnrén。

    Anh ấy là ứng viên có triển vọng nhất cho vị trí đó

  • 3

    瑪麗從500個候選人中脫穎而出。

    Mǎlì cóng 5 0 0 gě hòuxuǎnrén zhōng tuōyǐngérchū。

    Mary nổi bật среди 500 ứng viên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

候選人 nghĩa là gì? · Kaori Dict