- 1.ứng cử viên
- 2.LT:名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
梅普“二人轉”是我們的候選人!
méi pǔ “ èrrénzhuàn ” shì wǒmen de hòuxuǎnrén!
Mêp 'hai chuyển' là ứng cử viên của chúng ta!
- 2
他是那個職位最有希望的候選人。
tā shì nàge zhíwèi zuì yǒuxīwàng de hòuxuǎnrén。
Anh ấy là ứng viên có triển vọng nhất cho vị trí đó
- 3
瑪麗從500個候選人中脫穎而出。
Mǎlì cóng 5 0 0 gě hòuxuǎnrén zhōng tuōyǐngérchū。
Mary nổi bật среди 500 ứng viên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.