學華語Kaori Dict

稍後

giản thể: 稍后

shāohòu

ㄕㄠ ㄏㄡˋ

SẢO HẬU

HSK 7-9Adv
  1. 1.một lát nữa
  2. 2.chút nữa
  3. 3.sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們稍後討論這個問題。

    wǒmen shāohòu tǎolùn zhège wèntí。

    Chúng tôi sẽ bàn bạc vấn đề này sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稍後 nghĩa là gì? · Kaori Dict