稍息
shàoxī
[ㄕㄠˋ ㄒㄧ]
SẢO TỨC
- 1.Nghỉ đứng! (quân đội)
- 2.Phiên âm Đài Loan [shao1 xi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.