學華語Kaori Dict

南瓜

nánguā

ㄋㄢˊ ㄍㄨㄚ

NAM QUA

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡喝南瓜湯。

    wǒ xǐhuan hē nánguā tāng。

    Tôi thích uống canh bí ngô

  • 2

    好大的一個南瓜!

    hǎo dà de yīge nánguā!

    Một cái bí ngô to bao nhiêu!

  • 3

    這個菜譜需要一些青南瓜。

    zhège càipǔ xūyào yīxiē qīng nánguā。

    Món ăn này cần một ít bí ngô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict