例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡喝南瓜湯。
wǒ xǐhuan hē nánguā tāng。
Tôi thích uống canh bí ngô
- 2
好大的一個南瓜!
hǎo dà de yīge nánguā!
Một cái bí ngô to bao nhiêu!
- 3
這個菜譜需要一些青南瓜。
zhège càipǔ xūyào yīxiē qīng nánguā。
Món ăn này cần một ít bí ngô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
