例句Câu ví dụ
- 1
傻瓜。
shǎguā。
Đồ khờ
- 2
像傻瓜一樣。
xiàng shǎguā yīyàng。
Giống như một kẻ ngốc.
- 3
像傻瓜一樣!
xiàng shǎguā yīyàng!
Bịt như một kẻ ngốc!
傻瓜。
shǎguā。
Đồ khờ
像傻瓜一樣。
xiàng shǎguā yīyàng。
Giống như một kẻ ngốc.
像傻瓜一樣!
xiàng shǎguā yīyàng!
Bịt như một kẻ ngốc!