學華語Kaori Dict

傻瓜

shǎguā

ㄕㄚˇ ㄍㄨㄚ

XOẠ QUA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.kẻ ngốc
  2. 2.đồ ngốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    傻瓜。

    shǎguā。

    Đồ khờ

  • 2

    像傻瓜一樣。

    xiàng shǎguā yīyàng。

    Giống như một kẻ ngốc.

  • 3

    像傻瓜一樣!

    xiàng shǎguā yīyàng!

    Bịt như một kẻ ngốc!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傻瓜 nghĩa là gì? · Kaori Dict