字義Nghĩa
cổ, gáy cổmáy dịch
xiàngHẠNG
- 1.sau cổ
- 2.mục
- 3.điều
XiàngHẠNG
- 1.họ [Xiang4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đầu 項
組詞Từ chứa chữ này
- 項目mục
- 項鏈dây chuyền
- 項圈vòng cổ
- 項城Hạng Thành, thành phố cấp huyện ở Châu Khẩu 周口, Hà Nam
- 項羽Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại
- 項英Hạng Anh (1898-1941), tướng cộng sản tham gia thành lập Tân Tứ Quân 新四軍|新四军[Xin1 si4 jun1], bị giết năm 1941 trong sự biến Nam An Huy 皖南事變|皖南事变[Wan3 nan2 Shi4 bian4]
- 項頸gáy
- 項城市Thành phố cấp huyện Tương Thành, Châu Khẩu 周口, Hà Nam
- 項城市Xiangcheng, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Zhoukou 周口市[Zhou1 kou3 Shi4], tỉnh Hà Nam
- 項上人頭đầu
- 事項sự việc
- 選項tùy chọn; phương án; lựa chọn
- 獎項giải thưởng; giải
- 強項thế mạnh
- 款項quỹ
- 三項ba mục