- 1.tùy chọn; phương án; lựa chọn
- 2.chọn một dự án

例句Câu ví dụ
- 1
你只有兩個選項。
nǐ zhǐyǒu liǎng gě xuǎnxiàng。
Bạn chỉ có hai lựa chọn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.