- 1.ba mục
- 2.ba sự kiện
- 3.ba hạng mục
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tam-
- 5.đa thức ba hạng, hệ ba (toán học)
- 6.ba môn phối hợp (viết tắt của 三項全能|三项全能)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.