學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổ, gáy cổmáy dịch

xiàngHẠNG

  1. 1.sau cổ
  2. 2.mục
  3. 3.điều

XiàngHẠNG

  1. 1.họ [Xiang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

项 (形声。从页,工声。从页,与头有关。本义脖子的后部) 同本义 项,头后也。--《说文》 延颈秀项,皓质呈露。--曹植《洛神赋》 项背相望。--《后汉书·左雄传》 又如项髻(挽发髻于颈后);项窝(脖子后部的凹处) 泛指人颈 老魔将芭蕉扇插在后项衣领。--《西游记》 项掣金锁。--唐·李朝威《柳毅传》 青项金翅。--《聊斋志异·促织》 又如项头(头与脖项);项领(指颈部);项缩(缩颈。形容畏惧的样子) 代数中不用加、减号连接的单式 款项 项xiàng ⒈颈子的后部。泛指颈部~背。屈~。引~高歌。 ⒉事物的分类或条目事~。~目。八~注意。 ⒊钱,经费款~。收入~。 ⒋量词两~任务。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 项 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict