學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
項圈
項圈
giản thể:
项圈
xiàng
quān
[ㄒㄧㄤˋ ㄑㄩㄢ]
HẠNG KHUYÊN
1.
vòng cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
項
xiàng
sau cổ
圈
quān
hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
項目
xiàngmù
mục
事項
shìxiàng
sự việc
圈子
quānzi
vòng
選項
xuǎnxiàng
tùy chọn; phương án; lựa chọn
獎項
jiǎngxiàng
giải thưởng; giải
圈
juàn
chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại
逐字解
Từng chữ trong từ
項
hạng
cổ, gáy cổ
圈
khuyên, quyển
vẽ vòng tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
相勸
xiāngquàn
thuyết phục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
项圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict