學華語Kaori Dict

圈子

quānzi

ㄑㄩㄢ ㄗ˙

KHUYÊN TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vòng
  2. 2.tròn
  3. 3.mối quan hệ (xã hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    自由意志主義在科技男的圈子裡很受追捧。

    zìyóuyìzhìzhǔyì zài kējì nánde quānzi lǐ hěn shòuzhuīpěng。

    Tư tưởng tự do ở cộng đồng nam giới trong lĩnh vực công nghệ rất được ưa chuộng

  • 2

    在福瑞圈子里,不少人都會進行一些創作。

    zài fúruì quānzi lǐ, bùshǎo rén dūhuì jìnxíng yīxiē chuàngzuò。

    Trong cộng đồng người yêu động vật, nhiều người sẽ thực hiện một số sáng tạo

  • 3

    她沒說是,也沒說不是,就讓我們兜了圈子。

    tā méi shuō shì, yě méi shuō bùshì, jiù ràng wǒmen dōu le quānzi。

    Cô ấy không nói là hay không, mà lại khiến chúng tôi phải quay vòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圈子 nghĩa là gì? · Kaori Dict