學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vẽ vòng trònmáy dịch

quānKHUYÊN

  1. 1.hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4])
  2. 2.lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.
  3. 3.bao quanh; xoay quanh

juànQUYỂN

  1. 1.chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại

juānKHUYÊN

  1. 1.giam giữ
  2. 2.khóa lại
  3. 3.nhốt vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

圈 juan 把禽畜关在栅栏里 鼻赤象,圈巨猵。--《文选·张衡·西京赋》 又如把羊群圈起来 把犯人拘禁起来 闷在;关闭 我只恨天天圈在家里,一点儿做不得主,行动就有人知道。--《红楼梦》 圈 juan (形声。从囗(表示被围),卷声。本义家畜的小围栏) 同本义 圈,养畜之闲也。--《说文》 圈属。--《管子·立政》。注羊豕之类也。” 登虎圈。--《汉书·张释之传》。注养兽之所。” 从行登虎圈。--《史记 圈)juān使用栅栏等 围起、关闭~鸡。~鸭。~鹅。~羊。 圈juàn围住畜类的栅栏羊~。猪~。牛~。见quān。 圈quān ⒈环形,环形的东西圆~。铁~。玉~。塑料~。 ⒉画环形~点。画个~儿。 ⒊周,周围走了一~。沿河边兜了个~。 ⒋范围包围~。话不要说出~儿嘛。 ⒌划界,围住~地。将羊~住。 圈juǎn 1.转。见"圈豚"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [juǎn] chỉ âm.

khu vực giới hạn

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict