圈定
quāndìng
[ㄑㄩㄢ ㄉㄧㄥˋ]
KHUYÊN ĐỊNH
- 1.đánh dấu bằng cách vẽ vòng tròn quanh (cái gì đó)
- 2.(nghĩa bóng) chỉ định; phân định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.