學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
項羽
項羽
giản thể:
项羽
Xiàng
Yǔ
[ㄒㄧㄤˋ ㄩˇ]
HẠNG VŨ
1.
Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
項
xiàng
sau cổ
項目
xiàngmù
mục
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
事項
shìxiàng
sự việc
選項
xuǎnxiàng
tùy chọn; phương án; lựa chọn
獎項
jiǎngxiàng
giải thưởng; giải
強項
qiángxiàng
thế mạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
項
hạng
cổ, gáy cổ
羽
vũ, võ
lông vũ, mỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
相遇
xiāngyù
gặp
享譽
xiǎngyù
nổi tiếng
向隅
xiàngyú
nghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ)
湘語
Xiāngyǔ
Phương ngữ Tương (tiếng Hồ Nam) được nói ở tỉnh Hồ Nam
鯗魚
xiǎngyú
cá khô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
项羽 nghĩa là gì? · Kaori Dict