學華語Kaori Dict

羽絨服

giản thể: 羽绒服

róng

ㄩˇ ㄖㄨㄥˊ ㄈㄨˊ

VŨ NHUNG PHỤC

HSK 5N
  1. 1.trang phục nhồi lông vũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天他穿羽絨服。

    dōng tiān tā chuān yǔ róng fú

    Mùa đông ông ấy mặc áo khoác down

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽絨服 nghĩa là gì? · Kaori Dict