字義Nghĩa
vải lụa, vải bông, hoặc vải lenmáy dịch
róngNHUNG
- 1.vải nhung
- 2.len
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
絨mò 1.头巾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 戎 [róng] chỉ âm.
tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 絨毛lông
- 絨布vải flannel
- 絨球quả cầu lông trang trí
- 絨線len
- 絨螯蟹cua lông (Eriocheir sinensis)
- 絨額鳾
- 絨毛性腺激素hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)
- 羽絨服trang phục nhồi lông vũ
- 立絨vải nhung
- 絲絨vải nhung
- 羽絨lông vũ (lông mềm)
- 艾絨ngải nhung
- 貉絨lông quý thu được từ da chó gấu mèo sau khi loại bỏ lông cứng