學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải lông thúmáy dịch

róngNHUNG

  1. 1.vải nhung
  2. 2.len
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绒 (形声。从糸,戎声。本义鸟兽身上的柔毛) 同本义 被服) 丝、棉纱或羊毛等的纺织物 熟丝 绒,熟练丝。--《正字通》 绒布,上面有一层绒毛的纺织品 绒(羢、毧)róng ⒈柔软细小的毛~毛。羽~。鸭~。 ⒉带有细绒的纺织品~衣。灯草~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [róng] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict