- 1.trang phục nhồi lông vũ

例句Câu ví dụ
- 1
冬天他穿羽絨服。
dōng tiān tā chuān yǔ róng fú
Mùa đông ông ấy mặc áo khoác down
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.