學華語Kaori Dict

強項

giản thể: 强项

qiángxiàng

ㄑㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ

CƯỜNG HẠNG

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thế mạnh
  2. 2.chuyên môn
  3. 3.sở trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的強項是什麼?

    nǐ de qiángxiàng shì shénme?

    Điểm mạnh của anh là gì?

  • 2

    唱歌是她的強項。

    chànggē shì tā de qiángxiàng。

    Ca hát là điểm mạnh của cô ấy

  • 3

    耐心不是我的強項。

    nàixīn bùshì wǒ de qiángxiàng。

    Sự kiên nhẫn không phải là điểm mạnh của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强项 nghĩa là gì? · Kaori Dict