學華語Kaori Dict

事項

giản thể: 事项

shìxiàng

ㄕˋ ㄒㄧㄤˋ

SỰ HẠNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    關於財務方面的事項,公司里沒有人比瓊斯先生更了解。

    guānyú cáiwù fāngmiàn de shìxiàng, gōngsī lǐ méiyǒu rén bǐ Qióngsī xiānsheng gèng liǎojiě。

    Về các vấn đề tài chính, không ai trong công ty hiểu rõ hơn ông Jones

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事项 nghĩa là gì? · Kaori Dict