學華語Kaori Dict

chǎo

ㄔㄠˇ

SẢO

HSK 3TOCFL 3Adj/V
  1. 1.cãi nhau
  2. 2.gây ồn ào
  3. 3.ồn ào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm phiền bằng cách gây ồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    公共場所不能大聲吵。

    gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo

    Không được nói to ở nơi công cộng

  • 2

    別吵了,孩子在睡覺。

    bié chǎo le hái zi zài shuì jiào

    Đừng ồn ào, trẻ em đang ngủ

  • 3

    我們別吵了。

    wǒmen bié chǎo le。

    Chúng ta đừng cãi nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吵 nghĩa là gì? · Kaori Dict