學華語Kaori Dict

cháo

ㄔㄠˊ

TRÀO

HSK 4N/Adj
  1. 1.thuỷ triều
  2. 2.ẩm ướt; ẩm
  3. 3.thời trang; hợp xu hướng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) kém; không đạt tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    海邊很潮,空氣很好。

    hǎi biān hěn cháo kōng qì hěn hǎo

    Biển cả rất ẩm, không khí tốt

  • 2

    天氣很熱也很潮溼。

    tiānqì hěn rè yě hěn cháo shī。

    Thời tiết rất nóng và ẩm

  • 3

    今天沒有昨天潮溼。

    jīntiān méiyǒu zuótiān cháo shī。

    Hôm nay không khí ít ẩm hơn hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潮 nghĩa là gì? · Kaori Dict