超
chāo
[ㄔㄠ]
SIÊU
HSK 6V
- 1.vượt quá
- 2.vượt mặt
- 3.vượt trội
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.siêu việt
- 5.vượt qua
- 6.băng qua
- 7.siêu-

例句Câu ví dụ
- 1
超讚的。
chāo zàn de。
Rất tuyệt!
- 2
我被一輛車超了。
wǒ bèi yī liàng chē chāo le。
Tôi bị một chiếc xe vượt qua
- 3
瀏覽器跑得超級慢。
liúlǎnqì pǎo de chāojí màn。
Trình duyệt chạy siêu chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.