學華語Kaori Dict

超出

chāochū

ㄔㄠ ㄔㄨ

SIÊU XUẤT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.vượt quá
  2. 2.vượt ra ngoài
  3. 3.đi quá xa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xâm lấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他超出了我的預期。

    tā chāo chū le wǒ de yù qī

    Anh ấy vượt quá mong đợi của tôi

  • 2

    那超出了我的理解。

    nà chāochū le wǒ de lǐjiě。

    Điều đó vượt quá khả năng hiểu của tôi

  • 3

    這超出了我的想像範圍。

    zhè chāochū le wǒ de xiǎngxiàng fànwéi。

    Điều này vượt quá khả năng tưởng tượng của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超出 nghĩa là gì? · Kaori Dict