超出
chāochū
[ㄔㄠ ㄔㄨ]
SIÊU XUẤT
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
他超出了我的預期。
tā chāo chū le wǒ de yù qī
Anh ấy vượt quá mong đợi của tôi
- 2
那超出了我的理解。
nà chāochū le wǒ de lǐjiě。
Điều đó vượt quá khả năng hiểu của tôi
- 3
這超出了我的想像範圍。
zhè chāochū le wǒ de xiǎngxiàng fànwéi。
Điều này vượt quá khả năng tưởng tượng của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.