超前
chāoqián
[ㄔㄠ ㄑㄧㄢˊ]
SIÊU TIỀN
HSK 7-9Adj/V
- 1.đi trước thời đại
- 2.vượt qua người đi trước
- 3.dẫn đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dẫn trước
- 5.tiên tiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.