學華語Kaori Dict

chǎo

ㄔㄠˇ

SAO

HSK 6TOCFL 2V
  1. 1.xào; chiên
  2. 2.xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ
  3. 3.thổi phồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sa thải; đuổi việc (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炒了一盤花生。

    tā chǎo le yī pán huā shēng

    Anh ấy đã chiên một đĩa đậu phộng

  • 2

    秘書被炒了。

    mìshū bèi chǎo le。

    Phó thư ký bị sa thải

  • 3

    炒鍋在哪裡?

    chǎoguō zài nǎlǐ?

    Chảo xào ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒 nghĩa là gì? · Kaori Dict