學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炒勺
炒勺
chǎo
sháo
[ㄔㄠˇ ㄕㄠˊ]
SAO THƯỢC
1.
chảo có tay cầm dài
2.
xẻng xào
3.
muôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炒
chǎo
xào; chiên
勺
sháo
cái thìa
炒作
chǎozuò
quảng cáo rầm rộ
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
公勺
gōngsháo
muỗng dùng để múc
刮勺
guāsháo
cái nạo
勺子
sháozi
cái muỗng
勺雞
sháojī
(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)
逐字解
Từng chữ trong từ
炒
sao
chiên, xào, nướng, nấu, chế biến
勺
thược, chước
muôi, thìa
記憶技巧
Mẹo nhớ
勺
CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炒勺 nghĩa là gì? · Kaori Dict