學華語Kaori Dict

炒作

chǎozuò

ㄔㄠˇ ㄗㄨㄛˋ

SAO TÁC

HSK 6V
  1. 1.quảng cáo rầm rộ
  2. 2.quảng bá (trên truyền thông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他炒股,也炒作股票。

    tā chǎo gǔ yě chǎo zuò gǔ piào

    Anh ấy giao dịch chứng khoán và cũng thổi phồng chứng khoán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炒作 nghĩa là gì? · Kaori Dict