炒作
chǎozuò
[ㄔㄠˇ ㄗㄨㄛˋ]
SAO TÁC
HSK 6V
- 1.quảng cáo rầm rộ
- 2.quảng bá (trên truyền thông)

例句Câu ví dụ
- 1
他炒股,也炒作股票。
tā chǎo gǔ yě chǎo zuò gǔ piào
Anh ấy giao dịch chứng khoán và cũng thổi phồng chứng khoán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.