學華語Kaori Dict

cháo

ㄔㄠˊ

SÀO

TOCFL 6
  1. 1.tổ

Cách đọc khác:Cháohọ [Chao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    很明顯的,他們房前的樹上築巢。

    hěn míngxiǎn de, tāmen fáng qián de shù shàng zhùcháo。

    Rõ ràng là họ làm tổ trên cây trước nhà

  • 2

    鳥用細樹枝築巢。

    niǎo yòng xì shùzhī zhùcháo。

    Chim dùng cành nhỏ làm tổ

  • 3

    覆巢之下無完卵。

    fùcháozhīxiàwúwánluǎn。

    Dưới tổ chim không có quả trứng nào trọn vẹn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巢 nghĩa là gì? · Kaori Dict