學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巢穴
巢穴
cháo
xué
[ㄔㄠˊ ㄒㄩㄝˊ]
SÀO HUYỆT
TOCFL 7
1.
hang ổ
2.
tổ
3.
nơi ẩn náu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穴位
xuéwèi
huyệt châm cứu
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
巢
cháo
tổ
洞穴
dòngxué
hang
太陽穴
tàiyángxué
thái dương (hai bên đầu người)
巢
Cháo
họ [Chao2]
穴
xué
hang
俞穴
shùxué
huyệt châm cứu
逐字解
Từng chữ trong từ
巢
sào
chỗ làm tổ, nơi ở trong cây
穴
huyệt
hang động, ổ thú, lỗ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘲謔
cháoxuè
chế nhạo và đùa cợt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巢穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict