學華語Kaori Dict

洞穴

dòngxué

ㄉㄨㄥˋ ㄒㄩㄝˊ

ĐỘNG HUYỆT

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    一條龍住在洞穴裡。

    yītiáolóng zhù zài dòngxué lǐ。

    Một con rồng sống trong hang

  • 2

    湯姆在洞穴里找到了一具骨架。

    Tāngmǔ zài dòngxué lǐ zhǎodào le yī jù gǔjià。

    Tom đã tìm thấy một bộ xương trong hang động

  • 3

    探險家們在洞穴里發現了骸骨。

    tànxiǎnjiā men zài dòngxué lǐ fāxiàn le háigǔ。

    Những người thám hiểm đã phát hiện bộ xương trong hang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洞穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict