例句Câu ví dụ
- 1
一條龍住在洞穴裡。
yītiáolóng zhù zài dòngxué lǐ。
Một con rồng sống trong hang
- 2
湯姆在洞穴里找到了一具骨架。
Tāngmǔ zài dòngxué lǐ zhǎodào le yī jù gǔjià。
Tom đã tìm thấy một bộ xương trong hang động
- 3
探險家們在洞穴里發現了骸骨。
tànxiǎnjiā men zài dòngxué lǐ fāxiàn le háigǔ。
Những người thám hiểm đã phát hiện bộ xương trong hang
