- 1.thái dương (hai bên đầu người)

例句Câu ví dụ
- 1
我太陽穴處疼極了。
wǒ tàiyángxué chù téng jíle。
Tôi nhức thái dương quá.
- 2
太陽穴鈍鈍地痛,意識似乎被籠罩上了一層薄薄的霧靄。
tàiyángxué dùn dùn de tòng, yìshí sìhū bèi lǒngzhào shàng le yīcéng báo báo de wùǎi。
Đầu gối đau nhức, ý thức dường như bao phủ bởi một lớp sương mỏng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!