學華語Kaori Dict

太陽穴

giản thể: 太阳穴

tàiyángxué

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄒㄩㄝˊ

THÁI DƯƠNG HUYỆT

TOCFL 7
  1. 1.thái dương (hai bên đầu người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我太陽穴處疼極了。

    wǒ tàiyángxué chù téng jíle。

    Tôi nhức thái dương quá.

  • 2

    太陽穴鈍鈍地痛,意識似乎被籠罩上了一層薄薄的霧靄。

    tàiyángxué dùn dùn de tòng, yìshí sìhū bèi lǒngzhào shàng le yīcéng báo báo de wùǎi。

    Đầu gối đau nhức, ý thức dường như bao phủ bởi một lớp sương mỏng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict