學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚷嚷
嚷嚷
rāng
rang
[ㄖㄤ ㄖㄤ˙]
NHƯỢNG NHƯỢNG
1.
cãi nhau ầm ĩ
2.
kêu la
3.
làm cho nhiều người biết
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chỉ trích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嚷
rǎng
kêu la
叫嚷
jiàorǎng
kêu la
吵嚷
chǎorǎng
gây ồn ào
嚷劈
rǎngpī
la khàn cả giọng
吵吵嚷嚷
chǎochǎorǎngrǎng
làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
嚷
nhượng
kêu to, ầm ĩ, khóc
嚷
nhượng
kêu to, ầm ĩ, khóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攘攘
rǎngrǎng
hỗn loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嚷嚷 nghĩa là gì? · Kaori Dict