叫停
jiàotíng
[ㄐㄧㄠˋ ㄊㄧㄥˊ]
KHIẾU ĐÌNH
- 1.(thể thao) tạm dừng trận đấu
- 2.dừng lại; chấm dứt; tạm hoãn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.