學華語Kaori Dict

hòu

ㄏㄡˋ

HẬU

  1. 1.đợi
  2. 2.hỏi thăm
  3. 3.quan sát
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mùa
  2. 5.khí hậu
  3. 6.(cũ) giai đoạn năm ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    比賽甚麼時候開始?

    bǐsài shén má shíhou kāishǐ?

    Trận đấu lúc nào bắt đầu?

  • 2

    這個國家的氣候很溫和。

    zhège guójiā de qìhòu hěn wēnhé。

    Khí hậu của nước này rất ôn hòa.

  • 3

    你上次去京都是甚麼時候?

    nǐ shàngcì qù Jīngdū shì shén má shíhou?

    Ngươi đã đi Kyoto lần cuối vào lúc nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

候 nghĩa là gì? · Kaori Dict