守候
shǒuhòu
[ㄕㄡˇ ㄏㄡˋ]
THỦ HẬU
HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ
- 1
警察在嫌疑人家門外守候了整整一夜。
jǐngchá zài xiányírén jiāmén wài shǒuhòu le zhěngzhěng yī yè。
Cảnh sát đã canh giữ trước cửa nhà nghi phạm suốt cả đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.