學華語Kaori Dict

守候

shǒuhòu

ㄕㄡˇ ㄏㄡˋ

THỦ HẬU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chờ đợi
  2. 2.mong đợi
  3. 3.theo dõi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.canh chừng
  2. 5.chăm sóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察在嫌疑人家門外守候了整整一夜。

    jǐngchá zài xiányírén jiāmén wài shǒuhòu le zhěngzhěng yī yè。

    Cảnh sát đã canh giữ trước cửa nhà nghi phạm suốt cả đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守候 nghĩa là gì? · Kaori Dict