厚道
hòudao
[ㄏㄡˋ ㄉㄠ˙]
HẬU ĐẠO
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.tốt bụng và thật thà
- 2.rộng lượng
- 3.chân thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.