- 1.xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

例句Câu ví dụ
- 1
無可厚非,他是窮,不過他卻知足。
wúkěhòufēi, tā shì qióng, bùguò tā què zhīzú。
Không thể chê trách, hắn nghèo, nhưng hắn lại hài lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!