學華語Kaori Dict

無可厚非

giản thể: 无可厚非

hòufēi

ㄨˊ ㄎㄜˇ ㄏㄡˋ ㄈㄟ

VÔ KHẢ HẬU PHI

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    無可厚非,他是窮,不過他卻知足。

    wúkěhòufēi, tā shì qióng, bùguò tā què zhīzú。

    Không thể chê trách, hắn nghèo, nhưng hắn lại hài lòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无可厚非 nghĩa là gì? · Kaori Dict