- 1.thời gian
- 2.thời điểm
- 3.khoảnh khắc
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.giai đoạn thời gian
- 5.LT:個|个[ge4],段[duan4]
- 6.liên tục
- 7.luôn luôn

例句Câu ví dụ
- 1
至今我還記得那個時刻。
zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè
Đến nay tôi vẫn nhớ lại khoảnh khắc đó
- 2
這是一個偉大的時刻。
zhè shì yīge wěidà de shíkè。
Đây là một thời khắc vĩ đại
- 3
這是一年中令人激動的時刻。
zhè shì yī niánzhōng lìngrén jīdòng de shíkè。
Đây là khoảnh khắc khiến người ta hào hứng trong năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.