學華語Kaori Dict

時刻

giản thể: 时刻

shí

ㄕˊ ㄎㄜˋ

THỜI KHẮC

HSK 3TOCFL 5N/Adv
  1. 1.thời gian
  2. 2.thời điểm
  3. 3.khoảnh khắc
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giai đoạn thời gian
  2. 5.LT:個|个[ge4],段[duan4]
  3. 6.liên tục
  4. 7.luôn luôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    至今我還記得那個時刻。

    zhì jīn wǒ hái jì de nà ge shí kè

    Đến nay tôi vẫn nhớ lại khoảnh khắc đó

  • 2

    這是一個偉大的時刻。

    zhè shì yīge wěidà de shíkè。

    Đây là một thời khắc vĩ đại

  • 3

    這是一年中令人激動的時刻。

    zhè shì yī niánzhōng lìngrén jīdòng de shíkè。

    Đây là khoảnh khắc khiến người ta hào hứng trong năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict