例句Câu ví dụ
- 1
此刻我很激動。
cǐ kè wǒ hěn jī dòng
Tại khoảnh khắc này tôi rất xúc động
- 2
此刻我缺少現金。
cǐkè wǒ quēshǎo xiànjīn。
Tôi đang thiếu tiền mặt.
- 3
我此刻正忙著做飯。
wǒ cǐkè zhèng mángzhe zuòfàn。
Tôi đang bận nấu ăn vào lúc này
此刻我很激動。
cǐ kè wǒ hěn jī dòng
Tại khoảnh khắc này tôi rất xúc động
此刻我缺少現金。
cǐkè wǒ quēshǎo xiànjīn。
Tôi đang thiếu tiền mặt.
我此刻正忙著做飯。
wǒ cǐkè zhèng mángzhe zuòfàn。
Tôi đang bận nấu ăn vào lúc này