學華語Kaori Dict

此刻

ㄘˇ ㄎㄜˋ

THỬ KHẮC

HSK 5N
  1. 1.khoảnh khắc này
  2. 2.bây giờ
  3. 3.hiện tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    此刻我很激動。

    cǐ kè wǒ hěn jī dòng

    Tại khoảnh khắc này tôi rất xúc động

  • 2

    此刻我缺少現金。

    cǐkè wǒ quēshǎo xiànjīn。

    Tôi đang thiếu tiền mặt.

  • 3

    我此刻正忙著做飯。

    wǒ cǐkè zhèng mángzhe zuòfàn。

    Tôi đang bận nấu ăn vào lúc này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此刻 nghĩa là gì? · Kaori Dict